Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thi đấu" (1)

thi đấu
Tiếng Anh Động từcompete
Từ vựng của tôi
Đội bóng sẽ thi đấu ngày mai.
The team will compete tomorrow.

swap_horiz Từ liên quan "thi đấu" (3)

truất quyền thi đấu
Tiếng Anh Cụm từto send off, to disqualify
Từ vựng của tôi
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Vuong Van Huy was sent off.
làm khách, thi đấu sân khách
Tiếng Anh Cụm từto play away (as an away team)
Từ vựng của tôi
Đội bóng sẽ làm khách trên sân của đối thủ mạnh.
The team will play away at a strong opponent's stadium.
luật thi đấu
Tiếng Anh Danh từrules of the game
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã vi phạm luật thi đấu.
He violated the rules of the game.

format_quote Cụm từ "thi đấu" (8)

Đội bóng sẽ thi đấu ngày mai.
The team will compete tomorrow.
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Great difficulty befell the away team when Vuong Van Huy was sent off.
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Vuong Van Huy was sent off.
Anh ấy đã bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ.
He was sent off for a red card.
Atletico mạnh như thế nào khi thi đấu tại Metropolitano.
How strong Atletico is when playing at Metropolitano.
Vì cơn bão đang đến gần nên người dân đã trú ẩn tại nhà thi đấu.
Residents took shelter in the gym because the typhoon was approaching.
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
Many overseas Vietnamese players return to play for domestic clubs.
Anh ấy đã vi phạm luật thi đấu.
He violated the rules of the game.